Cách dùng "不想让你们跟着我一起死" (bù xiǎng ràng nǐ men gēn zhe wǒ yì qǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngmengēnzhe

không muốn các ngươi cùng chết với ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
shì
yīn
wèi
shēn
nán
bǎo

là vì bản thân ta cũng khó giữ mạng,

LINE 0235:57
PLAYING SCENE
xiǎng
ràng
men
gēn
zhe

không muốn các ngươi cùng chết với ta.

LINE 0336:00
fān
men
yìng
zhào
ér
lái

Lần này các ngươi đến đây theo lời kêu gọi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp35:57
TMDB ID262932