Cách dùng "除了我可以依令下山采买以外" (chú le wǒ kě yǐ yī lìng xià shān cǎi mǎi yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung

chúlelìngxiàshāncǎimǎiwài

ngoài ta có thể xuống núi mua đồ theo lệnh,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:47
guǎng广
tiān
mén
shī
shū
zuò
zhèn

có Quảng Thiên Môn và Lý sư thúc trấn giữ,

LINE 0213:49
PLAYING SCENE
chú
le
lìng
xià
shān
cǎi
mǎi
wài

ngoài ta có thể xuống núi mua đồ theo lệnh,

LINE 0313:51
yǔn
rèn
rén
jìn
chū

không cho phép bất kỳ ai ra vào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp13:49
TMDB ID262932