Cách dùng "此前连郁之受伤" (cǐ qián lián yù zhī shòu shāng) trong hội thoại tiếng Trung
此前连郁之受伤
Trước kia ngay cả khi Úc Chi bị thương,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:52
wǒ我
yòng用
hán寒
bīng冰
zhēn珍
cáng藏
duō多
nián年
“ta cất giấu nhiều năm bằng băng lạnh.”
LINE 0216:55
PLAYING SCENEcǐ此
qián前
lián连
yù郁
zhī之
shòu受
shāng伤
“Trước kia ngay cả khi Úc Chi bị thương,”
LINE 0316:57
wǒ我
dōu都
méi没
yǒu有
ná拿
chū出
lái来
guò过
“ta cũng không mang ra.”
Show Information