Cách dùng "当年这位故人行走河滩峡谷" (dāng nián zhè wèi gù rén xíng zǒu hé tān xiá gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
当年这位故人行走河滩峡谷
(Năm ấy, người bạn cũ đó bôn ba khắp bãi sông khe núi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:48
zǒng总
shì是
wú无
fǎ法
tū突
pò破
“(mãi không thể đột phá.)”
LINE 0232:51
PLAYING SCENEdāng当
nián年
zhè这
wèi位
gù故
rén人
xíng行
zǒu走
hé河
tān滩
xiá峡
gǔ谷
“(Năm ấy, người bạn cũ đó bôn ba khắp bãi sông khe núi,)”
LINE 0332:54
shēn深
rù入
huāng荒
mò漠
zhàng瘴
lín林
“(tiến sâu vào hoang mạc, rừng già khí độc,)”
Show Information