Cách dùng "方才炼出这一枚" (fāng cái liàn chū zhè yī méi) trong hội thoại tiếng Trung
方才炼出这一枚
mới luyện ra được một viên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:11
tàn探
liǎo了
wú无
shù数
de的
xiǎn险
dì地
“thăm dò vô số vùng đất nguy hiểm”
LINE 0217:13
PLAYING SCENEfāng方
cái才
liàn炼
chū出
zhè这
yī一
méi枚
“mới luyện ra được một viên”
LINE 0317:15
qīng清
suì燧
wán丸
“Thanh Toại Hoàn này.”
Show Information