Cách dùng "方才炼出这一枚清燧丸" (fāng cái liàn chū zhè yī méi qīng suì wán) trong hội thoại tiếng Trung

fāngcáiliànchūzhèméiqīngsuìwán

(mới luyện ra được một viên Thanh Toại Hoàn này.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:56
tàn
liǎo
shù
de
xiǎn

(thăm dò vô số vùng đất nguy hiểm)

LINE 0232:58
PLAYING SCENE
fāng
cái
liàn
chū
zhè
méi
qīng
suì
wán

(mới luyện ra được một viên Thanh Toại Hoàn này.)

LINE 0333:02
zhè
wèi
rén

(Người bạn cũ này của nàng)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp32:58
TMDB ID262932