Cách dùng "看来魔教早有部署啊" (kàn lái mó jiào zǎo yǒu bù shǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
看来魔教早有部署啊
Xem ra Ma giáo đã bố trí trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
zhōng中
tú途
bèi被
zǔ阻
“bị ngăn cản giữa đường.”
LINE 0208:39
PLAYING SCENEkàn看
lái来
mó魔
jiào教
zǎo早
yǒu有
bù部
shǔ署
a啊
“Xem ra Ma giáo đã bố trí trước rồi.”
LINE 0308:42
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
gàn干
děng等
xià下
qù去
“Bây giờ chúng ta cứ đợi không”
Show Information