Cách dùng "那他陪我上雪山干什么" (nà tā péi wǒ shàng xuě shān gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
那他陪我上雪山干什么
vậy hắn lên núi tuyết với ta làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
tā他
jì既
rán然
bú不
yào要
xián涎
yè液
“Nếu hắn không cần nước bọt,”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEnà那
tā他
péi陪
wǒ我
shàng上
xuě雪
shān山
gàn干
shén什
me么
“vậy hắn lên núi tuyết với ta làm gì?”
LINE 0305:59
tā他
yě也
bù不
pà怕
dā搭
shàng上
zì自
jǐ己
de的
xìng性
mìng命
“Hắn không sợ hi sinh tính mạng à?”
Show Information