Cách dùng "那他陪我上雪山干什么" (nà tā péi wǒ shàng xuě shān gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

péishàngxuěshāngànshénme

vậy hắn lên núi tuyết với ta làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
rán
yào
xián

Nếu hắn không cần nước bọt,

LINE 0205:56
PLAYING SCENE
péi
shàng
xuě
shān
gàn
shén
me

vậy hắn lên núi tuyết với ta làm gì?

LINE 0305:59
shàng
de
xìng
mìng

Hắn không sợ hi sinh tính mạng à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp05:56
TMDB ID262932