Cách dùng "那我愿意与你再比一场" (nà wǒ yuàn yì yǔ nǐ zài bǐ yī cháng) trong hội thoại tiếng Trung

yuànzàicháng

thì ta bằng lòng cùng huynh đấu thêm một trận nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
ruò
wèi
dāng
nián
shū
gěi
zhī
shì
xīn
yǒu
fèn忿

nếu huynh bất mãn vì chuyện năm xưa thua dưới tay ta

LINE 0226:23
PLAYING SCENE
yuàn
zài
cháng

thì ta bằng lòng cùng huynh đấu thêm một trận nữa.

LINE 0326:28
guǒ
rán
shì
yǐn
dài
lǎo
gǒu
kàn
zhòng
de
rén

Ngươi quả nhiên là người mà lão cẩu Doãn Đại vừa ý,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp26:23
TMDB ID262932