Cách dùng "能补髓强脉 增益修为" (néng bǔ suǐ qiáng mài zēng yì xiū wèi) trong hội thoại tiếng Trung
能补髓强脉 增益修为
có tác dụng bổ tủy, dưỡng mạch, tăng cường tu vi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
zhè这
shì是
qīng清
suì燧
wán丸
“Đây là Thanh Toại Hoàn”
LINE 0225:20
PLAYING SCENEnéng bǔ suǐ qiáng mài zēng yì xiū wèi
能补髓强脉 增益修为
“có tác dụng bổ tủy, dưỡng mạch, tăng cường tu vi.”
LINE 0325:22
yǐ以
hòu后
shī师
mèi妹
liàn练
gōng功
“Sau này sư muội luyện công”
Show Information