Cách dùng "你还是选了他" (nǐ hái shì xuǎn le tā) trong hội thoại tiếng Trung
你还是选了他
Muội vẫn chọn hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:35
zěn怎
néng能
jiē揭
chuān穿
nǐ你
de的
zhēn真
miàn面
mù目
“làm sao vạch trần được bộ mặt thật của huynh?”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
shì是
xuǎn选
le了
tā他
“Muội vẫn chọn hắn.”
LINE 0325:51
qiū邱
shī师
xiōng兄
“Khưu sư huynh,”
Show Information