Cách dùng "你们也敢违抗" (nǐ men yě gǎn wéi kàng) trong hội thoại tiếng Trung
你们也敢违抗
cả lệnh của giáo chủ à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:34
jiào教
zhǔ主
zhī之
mìng命
“Các ngươi dám làm trái”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yě也
gǎn敢
wéi违
kàng抗
“cả lệnh của giáo chủ à?”
LINE 0319:40
bù gǎn bù gǎn bù gǎn
不敢 不敢 不敢
“Không dám, không dám, không dám.”
Show Information