Cách dùng "你明知师父器重你" (nǐ míng zhī shī fù qì zhòng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你明知师父器重你
Đệ thừa biết sư phụ coi trọng đệ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:06
wǒ我
méi没
nà那
ge个
yì意
si思
“ta không có ý đó.”
LINE 0211:09
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
zhī知
shī师
fù父
qì器
zhòng重
nǐ你
“Đệ thừa biết sư phụ coi trọng đệ,”
LINE 0311:11
shī师
mèi妹
lí离
bù不
kāi开
nǐ你
“sư muội không thể rời xa đệ,”
Show Information