Cách dùng "你抢我地位 夺我未婚妻" (nǐ qiǎng wǒ dì wèi duó wǒ wèi hūn qī) trong hội thoại tiếng Trung
你抢我地位 夺我未婚妻
ngươi cướp địa vị của ta, đoạt vị hôn thê của ta,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
qī戚
yún云
kē柯
“Thích Vân Kha,”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEnǐ qiǎng wǒ dì wèi duó wǒ wèi hūn qī
你抢我地位 夺我未婚妻
“ngươi cướp địa vị của ta, đoạt vị hôn thê của ta,”
LINE 0326:14
tiān天
xià下
yǒu有
nǐ你
zhè这
yàng样
de的
shǒu手
zú足
“thiên hạ này có huynh đệ nào như ngươi sao?”
Show Information