Cách dùng "你若为当年输给我之事心有不忿" (nǐ ruò wèi dāng nián shū gěi wǒ zhī shì xīn yǒu bù fèn) trong hội thoại tiếng Trung
你若为当年输给我之事心有不忿
nếu huynh bất mãn vì chuyện năm xưa thua dưới tay ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
qiū邱
shī师
xiōng兄
“Khưu sư huynh,”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEnǐ你
ruò若
wèi为
dāng当
nián年
shū输
gěi给
wǒ我
zhī之
shì事
xīn心
yǒu有
bù不
fèn忿
“nếu huynh bất mãn vì chuyện năm xưa thua dưới tay ta”
LINE 0326:23
nà那
wǒ我
yuàn愿
yì意
yǔ与
nǐ你
zài再
bǐ比
yī一
cháng场
“thì ta bằng lòng cùng huynh đấu thêm một trận nữa.”
Show Information