Cách dùng "你妄自揣度污蔑我外祖父" (nǐ wàng zì chuǎi duó wū miè wǒ wài zǔ fù) trong hội thoại tiếng Trung
你妄自揣度污蔑我外祖父
Ông tự tiện suy đoán, vu khống ngoại tổ phụ ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:20
wèi为
tā他
zì自
jǐ己
sǎo扫
píng平
dào道
lù路
“và chính ông ta.”
LINE 0227:23
PLAYING SCENEnǐ你
wàng妄
zì自
chuǎi揣
duó度
wū污
miè蔑
wǒ我
wài外
zǔ祖
fù父
“Ông tự tiện suy đoán, vu khống ngoại tổ phụ ta,”
LINE 0327:25
kě可
yǒu有
zhèng证
jù据
“có chứng cứ không?”
Show Information