Cách dùng "其中的首领是个神秘的斗篷客" (qí zhōng de shǒu lǐng shì gè shén mì de dǒu péng kè) trong hội thoại tiếng Trung

zhōngdeshǒulǐngshìshéndedǒupéng

Thủ lĩnh của chúng là một người khoác áo trùm mũ bí ẩn,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
tiān
gāng
shā
yíng
de
rén
àn
zhèn
zhōng

của Thiên Cương Địa Sát Doanh ẩn mình trong trấn.

LINE 0214:03
PLAYING SCENE
zhōng
de
shǒu
lǐng
shì
shén
de
dǒu
péng

Thủ lĩnh của chúng là một người khoác áo trùm mũ bí ẩn,

LINE 0314:05
kàn
jiàn
liǎn

không nhìn thấy mặt,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp14:03
TMDB ID262932