Cách dùng "如今内忧外患" (rú jīn nèi yōu wài huàn) trong hội thoại tiếng Trung
如今内忧外患
Bây giờ thù trong giặc ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
nǐ你
mò莫
yào要
fàng放
zài在
xīn心
shàng上
“huynh đừng để bụng.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENErú如
jīn今
nèi内
yōu忧
wài外
huàn患
“Bây giờ thù trong giặc ngoài,”
LINE 0312:28
láo劳
fán烦
jiě姐
fū夫
fèi费
xīn心
“làm phiền tỷ phu tốn công”
Show Information