Cách dùng "师父可能会有性命之忧" (shī fù kě néng huì yǒu xìng mìng zhī yōu) trong hội thoại tiếng Trung
师父可能会有性命之忧
sư phụ sẽ gặp nguy hiểm tính mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:27
bǎo保
bù不
qí齐
“không biết chừng”
LINE 0214:29
PLAYING SCENEshī师
fù父
kě可
néng能
huì会
yǒu有
xìng性
mìng命
zhī之
yōu忧
“sư phụ sẽ gặp nguy hiểm tính mạng.”
LINE 0314:31
nà那
zěn怎
me么
bàn办
a啊
“Vậy phải làm sao?”
Show Information