Cách dùng "输得起" (shū dé qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
输得起
chấp nhận thua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
wǒ我
qiū邱
rén人
jié杰
“Khưu Nhân Kiệt ta”
LINE 0230:57
PLAYING SCENEshū输
dé得
qǐ起
“chấp nhận thua.”
LINE 0331:02
dāng当
xīn心
tā他
zì自
lù戮
“Cẩn thận hắn tự sát.”
Show Information