Cách dùng "说好了来接应的师兄弟" (shuō hǎo le lái jiē yīng de shī xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
说好了来接应的师兄弟
Những sư huynh đệ đã hẹn tới tiếp ứng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
wǒ我
bèi被
mó魔
jiào教
mái埋
fú伏
jiǔ九
sǐ死
yì一
shēng生
“Ta bị Ma giáo mai phục, thập tử nhất sinh.”
LINE 0227:05
PLAYING SCENEshuō说
hǎo好
le了
lái来
jiē接
yīng应
de的
shī师
xiōng兄
dì弟
“Những sư huynh đệ đã hẹn tới tiếp ứng”
LINE 0327:08
què却
chí迟
chí迟
wèi未
jiàn见
rén人
yǐng影
“lại mãi chẳng thấy bóng dáng.”
Show Information