Cách dùng "所以你想让我保护你" (suǒ yǐ nǐ xiǎng ràng wǒ bǎo hù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所以你想让我保护你
nên muội muốn để ta bảo vệ muội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
jué觉
de得
cǐ此
xíng行
xiōng凶
xiǎn险
wàn万
fēn分
“cảm thấy chuyến đi này vô cùng nguy hiểm”
LINE 0203:55
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
xiǎng想
ràng让
wǒ我
bǎo保
hù护
nǐ你
“nên muội muốn để ta bảo vệ muội”
LINE 0303:57
jǐn尽
kuài快
zhǎo找
dào到
xián涎
yè液
“mau chóng tìm ra nước bọt.”
Show Information