Cách dùng "她就会生气好几天" (tā jiù huì shēng qì hǎo jǐ tiān) trong hội thoại tiếng Trung
她就会生气好几天
sẽ tức giận mấy ngày liền,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:11
tā她
ruò若
shì是
méi没
chī吃
dào到
dài带
cōng葱
huā花
de的
hún馄
tún饨
“nếu cô ấy không được ăn hoành thánh có hành”
LINE 0207:14
PLAYING SCENEtā她
jiù就
huì会
shēng生
qì气
hǎo好
jǐ几
tiān天
“sẽ tức giận mấy ngày liền,”
LINE 0307:18
zhè这
yàng样
de的
rén人
suàn算
xiǎo小
xīn心
yǎn眼
ma吗
“người như vậy có phải nhỏ nhen không?”
Show Information