Cách dùng "天下有你这样的手足" (tiān xià yǒu nǐ zhè yàng de shǒu zú) trong hội thoại tiếng Trung
天下有你这样的手足
thiên hạ này có huynh đệ nào như ngươi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:11
nǐ qiǎng wǒ dì wèi duó wǒ wèi hūn qī
你抢我地位 夺我未婚妻
“ngươi cướp địa vị của ta, đoạt vị hôn thê của ta,”
LINE 0226:14
PLAYING SCENEtiān天
xià下
yǒu有
nǐ你
zhè这
yàng样
de的
shǒu手
zú足
“thiên hạ này có huynh đệ nào như ngươi sao?”
LINE 0326:18
qiū邱
shī师
xiōng兄
“Khưu sư huynh,”
Show Information