Cách dùng "外有魔教虎视眈眈" (wài yǒu mó jiào hǔ shì dān dān) trong hội thoại tiếng Trung
外有魔教虎视眈眈
bên ngoài có Ma giáo rình rập,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:31
zài在
zhè这
ge个
guān关
kǒu口
“Vào lúc mấu chốt này,”
LINE 0216:32
PLAYING SCENEwài外
yǒu有
mó魔
jiào教
hǔ虎
shì视
dān眈
dān眈
“bên ngoài có Ma giáo rình rập,”
LINE 0316:34
nèi内
yǒu有
xiǎo小
rén人
cāi猜
jì忌
zuò作
suì祟
“bên trong có kẻ tiểu nhân nghi kỵ, giở trò,”
Show Information