Cách dùng "为他的好女婿" (wèi tā de hǎo nǚ xù) trong hội thoại tiếng Trung
为他的好女婿
dọn đường cho con rể tốt của ông ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:15
xiǎng想
yào要
jiè借
mó魔
jiào教
de的
shǒu手
chú除
diào掉
wǒ我
“muốn mượn tay Ma giáo trừ khử ta,”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEwèi为
tā他
de的
hǎo好
nǚ女
xù婿
“dọn đường cho con rể tốt của ông ta”
LINE 0327:20
wèi为
tā他
zì自
jǐ己
sǎo扫
píng平
dào道
lù路
“và chính ông ta.”
Show Information