Cách dùng "我都没有拿出来过" (wǒ dōu méi yǒu ná chū lái guò) trong hội thoại tiếng Trung
我都没有拿出来过
ta cũng không mang ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:55
cǐ此
qián前
lián连
yù郁
zhī之
shòu受
shāng伤
“Trước kia ngay cả khi Úc Chi bị thương,”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
méi没
yǒu有
ná拿
chū出
lái来
guò过
“ta cũng không mang ra.”
LINE 0317:04
dāng当
nián年
zhè这
wèi位
gù故
rén人
“Năm ấy, người bạn cũ đó”
Show Information