Cách dùng "我们现在干等下去" (wǒ men xiàn zài gàn děng xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
我们现在干等下去
Bây giờ chúng ta cứ đợi không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
kàn看
lái来
mó魔
jiào教
zǎo早
yǒu有
bù部
shǔ署
a啊
“Xem ra Ma giáo đã bố trí trước rồi.”
LINE 0208:42
PLAYING SCENEwǒ我
men们
xiàn现
zài在
gàn干
děng等
xià下
qù去
“Bây giờ chúng ta cứ đợi không”
LINE 0308:43
yě也
bú不
shì是
bàn办
fǎ法
“cũng không ổn.”
Show Information