Cách dùng "我祈愿能和师妹" (wǒ qí yuàn néng hé shī mèi) trong hội thoại tiếng Trung

yuànnéngshīmèi

(Ta cầu nguyện có thể cùng sư muội)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:33
zhǎng
xiāng
shǒu

bên nhau trọn đời.

LINE 0233:47
PLAYING SCENE
yuàn
néng
shī
mèi

(Ta cầu nguyện có thể cùng sư muội)

LINE 0333:49
zhāo
zhāo

(bên nhau sớm chiều.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp33:47
TMDB ID262932