Cách dùng "我祈愿能和师妹" (wǒ qí yuàn néng hé shī mèi) trong hội thoại tiếng Trung
我祈愿能和师妹
(Ta cầu nguyện có thể cùng sư muội)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:33
zhǎng长
xiāng厢
sī厮
shǒu守
“bên nhau trọn đời.”
LINE 0233:47
PLAYING SCENEwǒ我
qí祈
yuàn愿
néng能
hé和
shī师
mèi妹
“(Ta cầu nguyện có thể cùng sư muội)”
LINE 0333:49
zhāo朝
zhāo朝
mù暮
mù暮
“(bên nhau sớm chiều.)”
Show Information