Cách dùng "我少时资质不佳" (wǒ shǎo shí zī zhì bù jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我少时资质不佳
(Khi ta còn trẻ, tư chất kém cỏi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:25
nǐ你
shì是
nǐ你
“huynh là huynh.”
LINE 0232:46
PLAYING SCENEwǒ我
shǎo少
shí时
zī资
zhì质
bù不
jiā佳
“(Khi ta còn trẻ, tư chất kém cỏi,)”
LINE 0332:48
zǒng总
shì是
wú无
fǎ法
tū突
pò破
“(mãi không thể đột phá.)”
Show Information