Cách dùng "我听说你毒伤反复" (wǒ tīng shuō nǐ dú shāng fǎn fù) trong hội thoại tiếng Trung
我听说你毒伤反复
Ta nghe nói vết thương trúng độc của chàng liên tục tái phát,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:36
nǐ你
kě可
bù不
néng能
yǒu有
shì事
“chàng không thể có chuyện gì được.”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
dú毒
shāng伤
fǎn反
fù复
“Ta nghe nói vết thương trúng độc của chàng liên tục tái phát,”
LINE 0316:42
lián连
léi雷
shī师
xiōng兄
de的
yào药
“ngay cả thuốc của Lôi sư huynh”
Show Information