Cách dùng "我知你被歹人蛊惑" (wǒ zhī nǐ bèi dǎi rén gǔ huò) trong hội thoại tiếng Trung
我知你被歹人蛊惑
ta biết huynh bị kẻ xấu mê hoặc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:34
qiū邱
shī师
xiōng兄
“Khưu sư huynh,”
LINE 0230:36
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
nǐ你
bèi被
dǎi歹
rén人
gǔ蛊
huò惑
“ta biết huynh bị kẻ xấu mê hoặc,”
LINE 0330:38
yě也
yǒu有
kǔ苦
zhōng衷
“cũng có nỗi khổ riêng.”
Show Information