Cách dùng "行走河滩峡谷" (xíng zǒu hé tān xiá gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
行走河滩峡谷
bôn ba khắp bãi sông khe núi,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
dāng当
nián年
zhè这
wèi位
gù故
rén人
“Năm ấy, người bạn cũ đó”
LINE 0217:06
PLAYING SCENExíng行
zǒu走
hé河
tān滩
xiá峡
gǔ谷
“bôn ba khắp bãi sông khe núi,”
LINE 0317:09
shēn深
rù入
huāng荒
mò漠
zhàng瘴
lín林
“tiến sâu vào hoang mạc, rừng già khí độc,”
Show Information