Cách dùng "照顾了少君好些日子了" (zhào gù le shǎo jūn hǎo xiē rì zi le) trong hội thoại tiếng Trung
照顾了少君好些日子了
ở Thanh Khuyết Tông một thời gian khá dài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:08
gū姑
niáng娘
zài在
qīng青
quē阙
zōng宗
“Cô nương cũng đã chăm sóc thiếu quân”
LINE 0206:10
PLAYING SCENEzhào照
gù顾
le了
shǎo少
jūn君
hǎo好
xiē些
rì日
zi子
le了
“ở Thanh Khuyết Tông một thời gian khá dài,”
LINE 0306:12
zhè这
hún馄
tún饨
shì是
shǎo少
jūn君
zǒu走
qián前
bāo包
hǎo好
de的
“hoành thánh này là thiếu quân gói sẵn trước khi đi,”
Show Information