Cách dùng "你老婆 和她肚子里的孩子 是我的" (nǐ lǎo pó hé tā dǔ zi lǐ de hái zi shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你老婆 和她肚子里的孩子 是我的
Vợ của ngươi và đứa con trong bụng nó là của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
9:00
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娅 | yà | Á. |
| 2▶ | 你老婆 和她肚子里的孩子 是我的 | nǐ lǎo pó hé tā dǔ zi lǐ de hái zi shì wǒ de | Vợ của ngươi và đứa con trong bụng nó là của ta. |
| 3 | 你 | nǐ | Ngươi! |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s
wǒ yí dìng yào ràng nǐ de hái zi néng gòu píng ān chū shēngTa nhất định sẽ để con của ngươi được sinh ra bình an.

HSK 7
0:03s
bú yào xiāng xìn nà ge yāo guài de guǐ huà tā méi ān hǎo xīnĐừng tin lời ma quỷ của con yêu quái đó. Cô ta không có ý tốt đâu.

HSK 3
0:03s
tā zhǐ shì yòng le zhàng yǎn fǎ yà hái zài nà érCô ta chỉ dùng phép che mắt thôi. Á vẫn ở đó.

HSK 3
0:03s
wǒ men kě yǐ bāng máng ma wǒ shì shì kàn néng bù néng bǎ wǒ de shēng yīnChúng ta có thể giúp được không? Để tôi thử xem. Liệu có thể truyền giọng nói của tôi




