Cách dùng "杀了我的爱人" (shā le wǒ de ài rén) trong hội thoại tiếng Trung
杀了我的爱人
shā le wǒ de ài rén
Đã giết người tôi yêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
1:56
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 颜玉贞 | yán yù zhēn | Nhan Ngọc Trinh. |
| 2▶ | 杀了我的爱人 | shā le wǒ de ài rén | Đã giết người tôi yêu. |
| 3 | 用力 别放弃 快出来了 | yòng lì bié fàng qì kuài chū lái le | Cố lên, đừng bỏ cuộc. Sắp ra rồi. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s
wǒ yí dìng yào ràng nǐ de hái zi néng gòu píng ān chū shēngTa nhất định sẽ để con của ngươi được sinh ra bình an.

HSK 7
0:03s
bú yào xiāng xìn nà ge yāo guài de guǐ huà tā méi ān hǎo xīnĐừng tin lời ma quỷ của con yêu quái đó. Cô ta không có ý tốt đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ lǎo pó hé tā dǔ zi lǐ de hái zi shì wǒ deVợ của ngươi và đứa con trong bụng nó là của ta.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zhǐ shì yòng le zhàng yǎn fǎ yà hái zài nà érCô ta chỉ dùng phép che mắt thôi. Á vẫn ở đó.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men kě yǐ bāng máng ma wǒ shì shì kàn néng bù néng bǎ wǒ de shēng yīnChúng ta có thể giúp được không? Để tôi thử xem. Liệu có thể truyền giọng nói của tôi

HSK 4
0:03s