Cách dùng "不辛苦 我分内的事" (bù xīn kǔ wǒ fèn nèi de shì) trong hội thoại tiếng Trung
不辛苦 我分内的事
Không vất vả đâu, là trách nhiệm của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
xīn辛
kǔ苦
le了
a啊
“Cô vất vả rồi.”
LINE 0218:22
PLAYING SCENEbù xīn kǔ wǒ fèn nèi de shì
不辛苦 我分内的事
“Không vất vả đâu, là trách nhiệm của tôi.”
LINE 0318:25
wǒ我
zhǐ只
shì是
méi没
xiǎng想
dào到
“Tôi chỉ không ngờ rằng”
Show Information