Cách dùng "过去了 过去了 过去了" (guò qù le guò qù le guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
过去了 过去了 过去了
Qua rồi. Qua rồi. Qua rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去年的事啊 都过去了 | qù nián de shì a dōu guò qù le | chuyện năm ngoái đều đã qua rồi. |
| 2▶ | 过去了 过去了 过去了 | guò qù le guò qù le guò qù le | Qua rồi. Qua rồi. Qua rồi. |
| 3 | 小老板 叔叔也谢谢你 你看羞羞呢 | xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū ne | Sếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,



