Cách dùng "过去了 过去了 过去了" (guò qù le guò qù le guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
过去了 过去了 过去了
Qua rồi. Qua rồi. Qua rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去年的事啊 都过去了 | qù nián de shì a dōu guò qù le | chuyện năm ngoái đều đã qua rồi. |
| 2▶ | 过去了 过去了 过去了 | guò qù le guò qù le guò qù le | Qua rồi. Qua rồi. Qua rồi. |
| 3 | 小老板 叔叔也谢谢你 你看羞羞呢 | xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū ne | Sếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
zǒng děi chī yī dùn tuán yuán fàn wǒ jiào tā lecũng nên ăn bữa cơm đoàn viên chứ. Em gọi nó rồi.

HSK 4
0:03s
zhè máng zhe zuò fàn hái méi lái de jí kàn wēi xìnĐang bận nấu cơm nên chưa kịp xem WeChat.

HSK 1
0:03s
xiào wǎn yuè nǚ shì duì ba zhè shì gěi nín deCô Tiêu Uyển Nguyệt, đúng không ạ? Cái này là gửi cho cô.

HSK 3
0:03s
sòng wǒ de jiǔ wǒ dào xiàn zài hái méi hē wán neTết năm ngoái đến giờ chú vẫn chưa uống hết đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ děng yí xià shū shū nòng diǎn chī de a zán men hē diǎn xú shūĐợi chút nhé, để chú làm ít đồ ăn, mình uống với nhau. Chú Từ,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bà bà yě bù xī wàng nǐ chōng dòng duì bú duìBố cháu cũng không mong cháu bốc đồng, đúng không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐng xiǎng le nǐ zhèng cháng de shēng huó yaảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của cháu hay không.








