Cách dùng "好的好的好的 你稍等啊" (hǎo de hǎo de hǎo de nǐ shāo děng a) trong hội thoại tiếng Trung

hǎodehǎodehǎode shāoděnga

Được, được, tốt quá. Cậu đợi chút nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
29:58
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对了 这是我们家自己做的八宝饭 您尝尝duì le zhè shì wǒ men jiā zì jǐ zuò de bā bǎo fàn nín cháng chángPhải rồi. Đây là cơm bát bảo nhà cháu tự làm. Bà nếm thử nhé.
2好的好的好的 你稍等啊hǎo de hǎo de hǎo de nǐ shāo děng aĐược, được, tốt quá. Cậu đợi chút nhé.
3最喜欢吃的zuì xǐ huān chī deMón cậu thích nhất đấy.

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
来来来 来喝一个 喝一个
HSK 1
0:03s
lái lái lái lái hē yí gè hē yí gèNào, nào, nào. Uống một ly, uống một ly.

去年的事啊 都过去了
HSK 2
0:03s
qù nián de shì a dōu guò qù lechuyện năm ngoái đều đã qua rồi.

过去了 过去了 过去了
HSK 2
0:03s
guò qù le guò qù le guò qù leQua rồi. Qua rồi. Qua rồi.

小老板 叔叔也谢谢你 你看羞羞呢
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

能够有一个稳定的工作 生活呢也步入了正轨
HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,

今后的日子一定会安安稳稳
HSK 4
0:03s
jīn hòu de rì zi yí dìng huì ān ān wěn wěnTừ nay về sau nhất định sẽ bình an,