Cách dùng "老婆 你先跟我来" (lǎo pó nǐ xiān gēn wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
老婆 你先跟我来
Vợ ơi, em đi với anh trước đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
7:15
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 老婆 你先跟我来 | lǎo pó nǐ xiān gēn wǒ lái | Vợ ơi, em đi với anh trước đã. |
| 3 | 怎么回事啊 | zěn me huí shì a | Là sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,



