Cách dùng "那就恭敬不如从命了" (nà jiù gōng jìng bù rú cóng mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那就恭敬不如从命了
thì tôi xin nghe theo rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:22
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Như vậy |
| 2▶ | 那就恭敬不如从命了 | nà jiù gōng jìng bù rú cóng mìng le | thì tôi xin nghe theo rồi. |
| 3 | 没事 | méi shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,



