Cách dùng "是 也是 打开看看啊" (shì yě shì dǎ kāi kàn kàn a) trong hội thoại tiếng Trung

shì shì kāikànkàna

- Đúng. - Cũng đúng. Mở ra xem đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
28:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们刚拿下大项目 周总跟宇总肯定大方呀zán men gāng ná xià dà xiàng mù zhōu zǒng gēn yǔ zǒng kěn dìng dà fāng yaChúng ta vừa giành được dự án lớn. Sếp Châu và sếp Vũ chắc chắn hào phóng rồi.
2是 也是 打开看看啊shì yě shì dǎ kāi kàn kàn a- Đúng. - Cũng đúng. Mở ra xem đi.
3完活wán huóXong việc.

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
来来来 来喝一个 喝一个
HSK 1
0:03s
lái lái lái lái hē yí gè hē yí gèNào, nào, nào. Uống một ly, uống một ly.

去年的事啊 都过去了
HSK 2
0:03s
qù nián de shì a dōu guò qù lechuyện năm ngoái đều đã qua rồi.

过去了 过去了 过去了
HSK 2
0:03s
guò qù le guò qù le guò qù leQua rồi. Qua rồi. Qua rồi.

小老板 叔叔也谢谢你 你看羞羞呢
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

能够有一个稳定的工作 生活呢也步入了正轨
HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,

今后的日子一定会安安稳稳
HSK 4
0:03s
jīn hòu de rì zi yí dìng huì ān ān wěn wěnTừ nay về sau nhất định sẽ bình an,