Cách dùng "一定会为你自豪的" (yí dìng huì wèi nǐ zì háo de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会为你自豪的
chắc chắn sẽ rất tự hào về cháu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他要是还在 | tā yào shì hái zài | Nếu anh ấy còn sống, |
| 2▶ | 一定会为你自豪的 | yí dìng huì wèi nǐ zì háo de | chắc chắn sẽ rất tự hào về cháu. |
| 3 | 这么多年过去了 | zhè me duō nián guò qù le | Bao nhiêu năm trôi qua, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,



