Cách dùng "宇总早就做了决定" (yǔ zǒng zǎo jiù zuò le jué dìng) trong hội thoại tiếng Trung

zǒngzǎojiùzuòlejuédìng

sếp Vũ đã sớm quyết định.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
zhǐ
shì
méi
xiǎng
dào

Tôi chỉ không ngờ rằng

LINE 0218:27
PLAYING SCENE
zǒng
zǎo
jiù
zuò
le
jué
dìng

sếp Vũ đã sớm quyết định.

LINE 0318:30
gēn zhù líng de hé zuò yě shì jīn tiān jiǔ huì qián cái dìng de

跟筑翎的合作 也是今天酒会前才定的

Việc hợp tác với Trúc Linh cũng mới quyết định trước tiệc rượu hôm nay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp18:27
TMDB ID279136