Cách dùng "走了一圈 变化是大" (zǒu le yī quān biàn huà shì dà) trong hội thoại tiếng Trung

zǒulequān biànhuàshì

Đi một vòng, thay đổi nhiều thật.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爸 好久没像这样打招呼了吧 是bà hǎo jiǔ méi xiàng zhè yàng dǎ zhāo hū le ba shìBố. Lâu lắm rồi không chào hỏi kiểu này nhỉ. Phải.
2走了一圈 变化是大zǒu le yī quān biàn huà shì dàĐi một vòng, thay đổi nhiều thật.
3你帮我看看 这两边正不正nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè liǎng biān zhèng bù zhèngBố xem giúp con xem hai bên cân chưa.

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
来来来 来喝一个 喝一个
HSK 1
0:03s
lái lái lái lái hē yí gè hē yí gèNào, nào, nào. Uống một ly, uống một ly.

去年的事啊 都过去了
HSK 2
0:03s
qù nián de shì a dōu guò qù lechuyện năm ngoái đều đã qua rồi.

过去了 过去了 过去了
HSK 2
0:03s
guò qù le guò qù le guò qù leQua rồi. Qua rồi. Qua rồi.

小老板 叔叔也谢谢你 你看羞羞呢
HSK 5
0:03s
xiǎo lǎo bǎn shū shū yě xiè xiè nǐ nǐ kàn xiū xiū neSếp trẻ, chú cũng cảm ơn cháu. Cháu xem Tu Tu

能够有一个稳定的工作 生活呢也步入了正轨
HSK 7
0:03s
néng gòu yǒu yí gè wěn dìng de gōng zuò shēng huó ne yě bù rù le zhèng guǐcó thể có một công việc ổn định, cuộc sống cũng vào quỹ đạo,

今后的日子一定会安安稳稳
HSK 4
0:03s
jīn hòu de rì zi yí dìng huì ān ān wěn wěnTừ nay về sau nhất định sẽ bình an,