Cách dùng "你别说了 巡捕先生 我大爹他糊涂了" (nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú le) trong hội thoại tiếng Trung
你别说了 巡捕先生 我大爹他糊涂了
Ông đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:23
wǒ zài nián qīng jǐ suì wǒ yào qīn zì shàng zhàn chǎng shā guǐ zi tài yé
我再年轻几岁 我要亲自上战场杀鬼子 太爷
“Tôi trẻ hơn vài tuổi nữa, ta phải đích thân ra chiến trường giết quỷ. Thái gia.”
LINE 0208:29
PLAYING SCENEnǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú le
你别说了 巡捕先生 我大爹他糊涂了
“Ông đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.”
LINE 0308:31
tā他
bú不
shì是
zhè这
ge个
yì意
si思
“Ông ấy không có ý đó.”
Show Information