Cách dùng "我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你" (wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
Ta có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
zhè这
chóu仇
wǒ我
jīn今
tiān天
bì必
xū须
dé得
bào报
“Thù này hôm nay tôi nhất định phải báo.”
LINE 0231:17
PLAYING SCENEwǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐ
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
“Ta có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.”
LINE 0331:21
bā扒
tā他
“Lột hắn.”
Show Information