Cách dùng "连兵营里都不安全了" (lián bīng yíng lǐ dōu bù ān quán le) trong hội thoại tiếng Trung
连兵营里都不安全了
mà ngay trong doanh trại cũng không an toàn nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:24
shén什
me么
yàng样
de的
cì刺
kè客
“Ám sát loại gì”
LINE 0238:25
PLAYING SCENElián连
bīng兵
yíng营
lǐ里
dōu都
bù不
ān安
quán全
le了
“mà ngay trong doanh trại cũng không an toàn nữa”
LINE 0338:28
jǐ几
nián年
qián前
“Mấy năm trước”
Show Information