Cách dùng "替天行道" (tì tiān xíng dào) trong hội thoại tiếng Trung
替天行道
Thay trời hành đạo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
yī一
xīn心
tóng同
tǐ体
“Một lòng một dạ”
LINE 0202:09
PLAYING SCENEtì替
tiān天
xíng行
dào道
“Thay trời hành đạo”
LINE 0302:10
zhōng忠
yì义
cháng长
cún存
“Trung Nghĩa trường tồn”
Show Information