Cách dùng "替天行道" (tì tiān xíng dào) trong hội thoại tiếng Trung

tiānxíngdào

Thay trời hành đạo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
xīn
tóng

Một lòng một dạ

LINE 0202:09
PLAYING SCENE
tiān
xíng
dào

Thay trời hành đạo

LINE 0302:10
zhōng
cháng
cún

Trung Nghĩa trường tồn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:09
TMDB ID309609